Dubrava
Croatia: Croatia
Dubrava Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dubrava ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Dubrava ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Dubrava là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Dubrava không ghi được bàn trong 31% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Dubrava để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Dubrava để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Dubrava đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dubrava đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Dubrava tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Dubrava tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 76% đối với Dubrava tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Dubrava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Dubrava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Dubrava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dubrava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Dubrava chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Dubrava chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Dubrava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Dubrava chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Dubrava chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Dubrava ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Dubrava ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Dubrava ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dubrava thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Dubrava có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Dubrava thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Dubrava có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Dubrava thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Dubrava có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Dubrava thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Dubrava có trung bình 0.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Dubrava thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Dubrava có trung bình 0.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Dubrava thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Dubrava có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Dubrava Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 19 | 8 | 6 | 49:29 | 20 | 65 | |
| 2 | 33 | 17 | 7 | 9 | 51:33 | 18 | 58 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 42:28 | 14 | 57 | |
| 4 | 33 | 16 | 6 | 11 | 40:38 | 2 | 54 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 39:46 | -7 | 47 | |
| 6 | 33 | 11 | 9 | 13 | 30:30 | 0 | 42 | |
| 7 | 33 | 13 | 3 | 17 | 40:45 | -5 | 42 | |
| 8 | 33 | 10 | 10 | 13 | 31:38 | -7 | 40 | |
| 9 | 33 | 9 | 11 | 13 | 40:41 | -1 | 38 | |
| 10 | 33 | 10 | 6 | 17 | 36:48 | -12 | 36 | |
| 11 | 33 | 9 | 8 | 16 | 32:46 | -14 | 35 | |
| 12 | 33 | 8 | 9 | 16 | 34:42 | -8 | 33 |
- Promotion
- Relegation